Triplicate

Kích thước container đường biển

Kích thước lòng trong, cửa container, thể tích và giới hạn trọng lượng của các loại container đường biển phổ biến trong một bảng. Số liệu là giá trị điển hình từ đội container của một hãng tàu lớn; container của mỗi hãng có chênh lệch nhỏ.

Loại containerLòng trong D × R × CCửa R × CThể tíchTrọng lượng vỏTải trọng tối đaTổng trọng lượng tối đa
20ft khô (tiêu chuẩn)Bên ngoài D × R × C: 6,058 × 2,438 × 2,591 m5,900 × 2,352 × 2,395 m19'4" × 7'9" × 7'10"2,340 × 2,292 m7'8" × 7'6"33,2 m³1.172 ft³2.350 kg28.130 kg30.480 kg
40ft khô (tiêu chuẩn)Bên ngoài D × R × C: 12,192 × 2,438 × 2,591 m12,032 × 2,352 × 2,395 m39'6" × 7'9" × 7'10"2,340 × 2,292 m7'8" × 7'6"67,7 m³2.391 ft³3.750 kg28.750 kg32.500 kg
40ft cao (high cube)Bên ngoài D × R × C: 12,192 × 2,438 × 2,896 m12,032 × 2,350 × 2,700 m39'6" × 7'9" × 8'10"2,340 × 2,597 m7'8" × 8'6"76,3 m³2.695 ft³3.900 kg28.600 kg32.500 kg
45ft cao (high cube)Bên ngoài D × R × C: 13,716 × 2,438 × 2,896 m13,556 × 2,352 × 2,700 m44'6" × 7'9" × 8'10"2,340 × 2,597 m7'8" × 8'6"86,0 m³3.037 ft³4.800 kg27.700 kg32.500 kg
20ft lạnh (reefer)Bên ngoài D × R × C: 6,058 × 2,438 × 2,591 m5,450 × 2,280 × 2,159 m17'11" × 7'6" × 7'1"2,290 × 2,264 m7'6" × 7'5"28,1 m³992 ft³2.860 kg29.140 kg32.000 kg
40ft lạnh cao (reefer high cube)Bên ngoài D × R × C: 12,192 × 2,438 × 2,896 m11,599 × 2,290 × 2,425 m38'1" × 7'6" × 7'11"2,290 × 2,557 m7'6" × 8'5"67,7 m³2.391 ft³4.420 kg29.580 kg34.000 kg
20ft mở nóc (open top)Bên ngoài D × R × C: 6,058 × 2,438 × 2,591 mKhoảng mở nóc: 2,23 × 5,34 m5,895 × 2,350 × 2,340 m19'4" × 7'9" × 7'8"2,338 × 2,280 m7'8" × 7'6"32,5 m³1.148 ft³2.450 kg30.050 kg32.500 kg
40ft mở nóc (open top)Bên ngoài D × R × C: 12,192 × 2,438 × 2,591 mKhoảng mở nóc: 2,23 × 11,55 m12,029 × 2,350 × 2,344 m39'6" × 7'9" × 7'8"2,340 × 2,276 m7'8" × 7'6"66,8 m³2.359 ft³4.050 kg28.450 kg32.500 kg

Nguồn: kích thước lòng trong, cửa và trọng lượng theo thông số container do Hapag-Lloyd công bố; kích thước bên ngoài là kích thước tiêu chuẩn ISO 668. Kích thước và trọng lượng thay đổi theo hãng tàu, tuổi container và nhà sản xuất, vì vậy hãy xác nhận với hãng tàu trước khi lên kế hoạch xếp hàng sát giới hạn.

Tải bảng dạng PDF (A4) ↓Tính xem bao nhiêu thùng hàng của bạn xếp vừa →

Kích thước container đường biển – 20ft, 40ft, 40ft HC, 45ft HC, reefer, open top

Hướng dẫn liên quan

Tôi cần loại container nào?

Hàng nặng, mật độ cao như gạch men, linh kiện kim loại hay chất lỏng thường chạm giới hạn trọng lượng trước khi đầy không gian, nên container 20ft thường là đủ. Hàng nhẹ, cồng kềnh như đồ nội thất, quần áo hay đồ nhựa lấp đầy không gian trước, nên container 40ft hoặc 40ft high cube cho nhiều chỗ hơn với giá tương đương.

Thực tế xếp được bao nhiêu

Thùng hàng không bao giờ lấp kín từng centimet. Thực tế container 20ft xếp được khoảng 25 đến 28 m³ thùng hàng, 40ft khoảng 55 đến 58 m³ và 40ft high cube khoảng 65 đến 68 m³. Hãy dùng công cụ tính CBM với kích thước thùng của bạn để kiểm tra trước khi booking.

Giới hạn trọng lượng khi đi đường bộ

Tổng trọng lượng tối đa là giới hạn của chính container. Quy định đường bộ tại nước đóng hàng và nước giao hàng thường thấp hơn, và theo công ước SOLAS, người gửi hàng phải khai báo khối lượng toàn bộ đã xác minh (VGM) của từng container trước khi container được xếp lên tàu.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước lòng trong container 20ft là bao nhiêu?

Container 20ft tiêu chuẩn có lòng trong dài khoảng 5,90 m, rộng 2,35 m và cao 2,39 m, thể tích khoảng 33 m³. Cửa container rộng khoảng 2,34 m và cao 2,29 m.

Container 40ft và 40ft high cube khác nhau thế nào?

Container high cube cao hơn khoảng 30 cm: chiều cao lòng trong khoảng 2,70 m thay vì 2,39 m. Nhờ đó thể tích tăng từ khoảng 67,7 m³ lên 76,3 m³, với cùng chiều dài và chiều rộng.

Container 20ft hoặc 40ft xếp được bao nhiêu pallet?

Xếp một tầng trên sàn, công cụ tính pallet của Triplicate xếp được 11 pallet Euro (1200 × 800 mm) hoặc 9 pallet 1200 × 1000 mm trong container 20ft, và 25 pallet Euro hoặc 22 pallet 1200 × 1000 mm trong container 40ft hoặc 40ft high cube, bằng cách kết hợp các hàng xếp dọc và xếp ngang. Trong container 40ft chỉ còn dư 1–3 cm, nên trên thực tế thường xếp được ít hơn một hoặc hai pallet; hãy kiểm tra pallet của bạn trong công cụ tính pallet.

Kích thước container 40ft là bao nhiêu?

Bên ngoài, container 40ft dài 12,192 m, rộng 2,438 m và cao 2,591 m (40' × 8' × 8'6"), là kích thước theo ISO 668; container 40ft high cube cao 2,896 m (9'6"). Bên trong, container 40ft tiêu chuẩn dài khoảng 12,03 m, rộng 2,35 m và cao 2,39 m, thể tích khoảng 67,7 m³.

Công cụ miễn phí khác

Chia sẻ với đồng nghiệpWhatsAppLinkedInX

Triplicate miễn phí và ngày càng tốt hơn. Bạn thấy hữu ích chứ? Ủng hộ Triplicate ♥